Bản dịch của từ 𰃊 trong tiếng Việt

𰃊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𰃊 (Danh từ)

zhào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (triệu), biểu thị số lượng rất lớn hoặc dấu hiệu báo trước (như trong “triệu chứng”).

同“兆”。

Ví dụ
𰃊
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Hình thái radical:
⿺,儿,上
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép