Chữ cổ của người Thái, đọc là 'mig', dùng làm thành tố thêm vào sau tính từ để nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa (giống như cách thêm hậu tố trong tiếng Việt để tăng sắc thái).
〈古壮字〉读音mig,形容词之后附加成分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Hình thái radical:
⿺,光,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
儿
Số nét:
8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép