Bản dịch của từ 𰃕 trong tiếng Việt
𰃕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰃕 (Tính từ)
【】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'myak', là thành tố thêm vào sau tính từ để nhấn mạnh hoặc mô tả thêm. Ví dụ như ánh sáng điện chớp chớp báo hiệu sắp mưa (giống như tiếng 'mặc mặc' nhấn nhá).
〈古壮字〉读音myak,形容词之后的附加成分。𮦯𱁤~~爱𬻨雰。电光闪闪可能要下雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
