Bản dịch của từ 𰃛 trong tiếng Việt

𰃛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄞㄡˋN/AN/AN/A

𰃛 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'haeuj', nghĩa là gắn vào, lắp vào, làm; ví dụ như lắp chân ghế (nhớ câu: 'hậu' là lắp ghế cho vững chắc).

〈古壮字〉读音haeuj,装上,套上,做。〔~𮛑𣛆〕装上凳脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰃛
Bính âm:
【ㄏㄞㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿰,豆,入
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép