〈chữ cổ của người Tráng〉 thành phần thêm vào sau động từ, như một cách nhấn mạnh hoặc biểu thị trạng thái; ví dụ như bướm bay lượn nhẹ nhàng, mềm mại (như câu '蝴蝶翩翩飞舞').
〈古壮字〉动词之后附加成分。徒𧈢𬼬~~。蝴蝶翩翩飞舞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,入,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
入
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép