Bản dịch của từ 𰃜 trong tiếng Việt

𰃜

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰃜 (Trạng từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 thành phần thêm vào sau động từ, như một cách nhấn mạnh hoặc biểu thị trạng thái; ví dụ như bướm bay lượn nhẹ nhàng, mềm mại (như câu '蝴蝶翩翩飞舞').

〈古壮字〉动词之后附加成分。徒𧈢𬼬~~。蝴蝶翩翩飞舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰃜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,入,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép