Bản dịch của từ 𰃞 trong tiếng Việt

𰃞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𰃞 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với “” – mũi tên, tên bắn (như câu “bắn tên như mũi thỉ” dễ nhớ vì “thỉ” gần âm với “thì” trong tiếng Việt). Theo 《說文解字》, chữ này là biến thể của chữ chỉ mũi tên, dùng trong các văn bản cổ.

同“矢”。箭。《说文解字》原文:〔弓𠂕〕又作~,同。尸止反,三蒼𠂕,箭也。古者“夷牟”初作𠂕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰃞
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿱,𠂉,六
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép