Bản dịch của từ 𰃦 trong tiếng Việt

𰃦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𰃦 (Danh từ)

kōng
01

Bộ phận trong chữ Hán, giống như khung bao quanh (ví dụ: chữ 向𡗠𠕫 có bộ phận này).

汉字部件。如:向𡗠𠕫。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa ở Nhật) đồng nghĩa với chữ “” (cửa), dễ nhớ như cánh cửa mở ra thế giới mới.

〈日本释义〉同“门”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồng nghĩa với chữ “” (một loại đất hoặc vùng đất), giúp liên tưởng đến đất đai, vùng quê.

同“坰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰃦
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHUNG】
Hình thái radical:
⿱,丿,冂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép