Bản dịch của từ 𰃩 trong tiếng Việt

𰃩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𰃩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' - kế sách, phương sách (như trong câu 'lập kế sách').

同“策”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰃩
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿵,冂,昔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép