Bản dịch của từ 𰃪 trong tiếng Việt

𰃪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𰃪 (Danh từ)

gāng
01

Núi đồi nhỏ, gò đất như 'cương' trong tiếng Việt (giúp nhớ hình ảnh địa hình cao ráo).

同“冈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰃪
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿵,冂,⿱,巛,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép