Bản dịch của từ 𰃰 trong tiếng Việt

𰃰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𰃰 (Danh từ)

zāi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tái), tên một nước nhỏ thời cổ đại ở vùng Hà Khúc, phía nam tỉnh Tấn ngày nay (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vùng đất cổ xưa như “tái” hiện trong lịch sử).

同“甾”。方国名。在今晋南河曲一带。

Ví dụ
𰃰
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿱,冖,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép