Cùng nghĩa với chữ “甾” (tái), tên một nước nhỏ thời cổ đại ở vùng Hà Khúc, phía nam tỉnh Tấn ngày nay (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vùng đất cổ xưa như “tái” hiện trong lịch sử).
同“甾”。方国名。在今晋南河曲一带。
Ví dụ
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿱,冖,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
冖
Số nét:
7
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép