Bản dịch của từ 𰃱 trong tiếng Việt

𰃱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰃱 (Tính từ)

tóng
01

Giống như chữ 𰃰; cùng nghĩa và cách dùng (như anh em song sinh, dễ nhớ vì đồng nghĩa).

同“𰃰”。(《甲骨金文拓本》第42页)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰃱
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿱,冖,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép