Bản dịch của từ 𰃶 trong tiếng Việt

𰃶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

𰃶 (Tính từ)

féng
01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ 𭂖, giúp nhớ nhanh qua hình dáng tương tự.

“𭂖”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết sai của '', lỗi in ấn. Ví dụ: '~' thực ra là '赵沨', nhà danh tiếng âm nhạc Trung ương.

“沨”的讹字,印刷错误。〔赵~〕应为赵沨,中央音乐学院名誉院长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰃶
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép