Bản dịch của từ 𰃽 trong tiếng Việt

𰃽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣN/AN/AN/A

𰃽 (Động từ)

chēn
01

Chữ cổ của người Tráng, nghĩa giống chữ “” (kéo giãn, căng ra như dây đàn) – dễ nhớ như kéo dây đàn thân thiết.

古壮字。同“抻”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰃽
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,冫,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép