Bản dịch của từ 𰃾 trong tiếng Việt

𰃾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊN/AN/AN/A

𰃾 (Tính từ)

liáng
01

〈chữ cổ của người Thái〉mát mẻ, dễ chịu như gió mát trong lành (nhớ đến 'lương' trong 'lương khí' - khí mát)

〈古壮字〉凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Thái〉lạnh giá, se sắt như mùa đông (gợi nhớ 'lạnh' trong tiếng Việt)

〈古壮字〉寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰃾
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép