Bản dịch của từ 𰄀 trong tiếng Việt
𰄀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𰄀 (Tính từ)
【lài】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau tính từ để nhấn mạnh, như khi nói “quần áo này rộng rãi và to lớn” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'rộng lớn' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音laix,形容词之后附加成分。䘨𧙛内𰍤~~。这件衣服又宽又大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
