Bản dịch của từ 𰄄 trong tiếng Việt

𰄄

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄣ˥˩N/AN/AN/A

𰄄 (Trạng từ)

01

(chữ cổ của người Choang) phát âm senx, thành phần thêm vào sau động từ, ví dụ như khi cây sắp đổ, dùng để nhấn mạnh trạng thái sắp xảy ra.

〈古壮字〉读音senx,动词之后附加成分。𣔉约𮜥~~。树木快要倒下来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄄
Bính âm:
【ㄙㄣ˥˩】【TẦM】
Hình thái radical:
⿰,冫,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép