Bản dịch của từ 𰄆 trong tiếng Việt

𰄆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊN/AN/AN/A

𰄆 (Tính từ)

niáng
01

(Chữ cổ của người Thái) khô cạn, cứng lại như đất khô nứt nẻ (nhớ đến cảnh ruộng khô hạn mùa hè)

〈古壮字〉读音ndangj,干涸,干结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄆
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NANG】
Hình thái radical:
⿰,冫,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép