Bản dịch của từ 𰄍 trong tiếng Việt

𰄍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄚˋN/AN/AN/A

𰄍 (Tính từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'ndat', là phần thêm vào sau tính từ để nhấn mạnh. Ví dụ: '条𣔉内𰘙~' nghĩa là 'Cái gỗ này đã mục nát hoàn toàn' (giống như gỗ đã 'nát' hết).

〈古壮字〉读音ndat,形容词之后的附加成分。条𣔉内𰘙~。这根木头全朽了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄍
Bính âm:
【ㄋㄉㄚˋ】【NẠT】
Hình thái radical:
⿰,冫,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép