Bản dịch của từ 𰄍 trong tiếng Việt
𰄍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄉㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰄍 (Tính từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'ndat', là phần thêm vào sau tính từ để nhấn mạnh. Ví dụ: '条𣔉内𰘙~' nghĩa là 'Cái gỗ này đã mục nát hoàn toàn' (giống như gỗ đã 'nát' hết).
〈古壮字〉读音ndat,形容词之后的附加成分。条𣔉内𰘙~。这根木头全朽了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
