Bản dịch của từ 𰄎 trong tiếng Việt

𰄎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄝˋN/AN/AN/A

𰄎 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) sạch sẽ, trong lành như nước suối mát (dễ nhớ như 'sạch' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音seuq,干净,清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) nhanh nhẹn, gọn gàng, làm việc rất lẹ làng (như người làm việc 'liền lẹ').

〈古壮字〉读音seuq,利落,利索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Chữ cổ của người Tráng) quét sạch, làm cho sáng bóng. Ví dụ: ~𭆛 (quét sạch rau).

〈古壮字〉读音seuq,(扫)光。苝~𭆛。把菜全部吃光去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰄎
Bính âm:
【ㄙㄨㄝˋ】【TẠC】
Hình thái radical:
⿰,净,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép