Bản dịch của từ 𰄎 trong tiếng Việt
𰄎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄨㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰄎 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) sạch sẽ, trong lành như nước suối mát (dễ nhớ như 'sạch' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音seuq,干净,清洁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) nhanh nhẹn, gọn gàng, làm việc rất lẹ làng (như người làm việc 'liền lẹ').
〈古壮字〉读音seuq,利落,利索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Chữ cổ của người Tráng) quét sạch, làm cho sáng bóng. Ví dụ: 苝~𭆛 (quét sạch rau).
〈古壮字〉读音seuq,(扫)光。苝~𭆛。把菜全部吃光去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
