Bản dịch của từ 𰄏 trong tiếng Việt

𰄏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𰄏 (Tính từ)

bǎo
01

〈chữ cổ của người Tráng〉thành phần thêm vào sau tính từ, như hạt gạo đầy đặn, tròn trịa (như câu: 这粒谷子真饱满 - Hạt gạo này thật bão, đầy đặn).

〈古壮字〉形容词之后附加成分。𰫒𬖙内⿰飠⿺包未~~。这粒谷子真饱满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄏
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Hình thái radical:
⿰,冫,魯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép