Bản dịch của từ 𰄔 trong tiếng Việt

𰄔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𰄔 (Tính từ)

ài
01

Giống như chữ ⿰岀岀, dùng để chỉ nét chữ hoặc hình dạng đặc biệt (giúp nhớ dễ qua hình ảnh chữ).

同“⿰岀岀”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của '' nghĩa là hẹp, chật, thường dùng trong văn cổ. (Nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ái' là hẹp, chật như ngõ nhỏ trong làng).

古文“隘”。见《古文四声韵》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰄔
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,出,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép