Bản dịch của từ 𰄔 trong tiếng Việt
𰄔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𰄔 (Tính từ)
【ài】
01
Giống như chữ ⿰岀岀, dùng để chỉ nét chữ hoặc hình dạng đặc biệt (giúp nhớ dễ qua hình ảnh chữ).
同“⿰岀岀”。
Ví dụ
02
Chữ cổ của '隘' nghĩa là hẹp, chật, thường dùng trong văn cổ. (Nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ái' là hẹp, chật như ngõ nhỏ trong làng).
古文“隘”。见《古文四声韵》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
