Bản dịch của từ 𰄚 trong tiếng Việt

𰄚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𰄚 (Động từ)

diāo
01

Đứt, gãy (như sợi dây bị đứt, dễ nhớ như 'điêu' = đứt dây)

断。见《中华字海》第二版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄚
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿰,刁,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép