(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'nyaeg', nghĩa là chặt nhẹ nhàng, như dao chặt nước không đứt (hình ảnh dao chặt mà nước vẫn chảy, dễ nhớ như câu 'dao chặt nước không đứt').
〈古壮字〉读音nyaeg,砍(轻轻地)。𰄪~淰否刈。刀砍水不断。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄋㄧㄚˋ】【NHÁT】
Hình thái radical:
⿰,刀,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
刀
Số nét:
5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép