Bản dịch của từ 𰄣 trong tiếng Việt
𰄣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𰄣 (Động từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là mbaek, nghĩa là chặt (chặt vật thể thành từng vết dao rõ ràng như vết rạch trên cây). Hình ảnh dễ nhớ như khi ta dùng dao chặt củi thành từng đoạn có vết cắt rõ ràng.
〈古壮字〉读音mbaek,砍(把物体砍成一道道刀痕)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
