Bản dịch của từ 𰄦 trong tiếng Việt

𰄦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄞˋN/AN/AN/A

𰄦 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'rai', nghĩa là cắt (nói chung): cắt vải may áo, như trong câu '~𰫗𧙛' chỉ việc cắt vải để may quần áo.

〈古壮字〉读音raed,剪(泛指):~䙀𰫗𧙛。剪布缝衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰄦
Bính âm:
【ㄖㄞˋ】【RAI】
Hình thái radical:
⿱,立,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép