Bản dịch của từ 𰄩 trong tiếng Việt

𰄩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𰄩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại hình phạt cắt mũi trong lịch sử Trung Hoa, dễ nhớ như 'dị' giống 'dịt' là phần mũi), thường dùng trong văn tự cổ.

同“劓”。

Ví dụ
𰄩
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,自,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép