Bản dịch của từ 𰄫 trong tiếng Việt

𰄫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𰄫 (Danh từ)

yáng
01

(Chữ cổ của người Tráng) thanh đại đao, giống như mã đao dùng trong chiến đấu, dễ nhớ vì 'đao dương' nghe như 'đao lớn' chém mạnh như ánh dương mặt trời.

〈古壮字〉读音yangj,大刀,马刀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) loại giáo dài, vũ khí có cán dài và mũi nhọn, dễ liên tưởng đến 'giáo dương' như giáo sắc bén.

〈古壮字〉读音yangj,戟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰄫
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,刀,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép