Bản dịch của từ 𰄫 trong tiếng Việt
𰄫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𰄫 (Danh từ)
【yáng】
01
(Chữ cổ của người Tráng) thanh đại đao, giống như mã đao dùng trong chiến đấu, dễ nhớ vì 'đao dương' nghe như 'đao lớn' chém mạnh như ánh dương mặt trời.
〈古壮字〉读音yangj,大刀,马刀。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) loại giáo dài, vũ khí có cán dài và mũi nhọn, dễ liên tưởng đến 'giáo dương' như giáo sắc bén.
〈古壮字〉读音yangj,戟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
