Bản dịch của từ 𰄯 trong tiếng Việt

𰄯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄞˊ ㄉㄠˉN/AN/AN/A

𰄯 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (một dạng chữ khác cùng nghĩa).

同“㓼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể dựa trên bộ 'lai' và 'đao' (như một cách viết đơn giản dễ nhớ).

“⿰來刂”的类推简化字。

Ví dụ
03

Giống như chữ '' (cùng ý nghĩa, thường liên quan đến cắt, đâm).

同“剌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰄯
Bính âm:
【ㄌㄞˊ ㄉㄠˉ】【LAI ĐAO】
Hình thái radical:
⿰,来,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép