Bản dịch của từ 𰄯 trong tiếng Việt
𰄯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄞˊ ㄉㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
𰄯 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ '㓼' (một dạng chữ khác cùng nghĩa).
同“㓼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể dựa trên bộ 'lai' và 'đao' (như một cách viết đơn giản dễ nhớ).
“⿰來刂”的类推简化字。
Ví dụ
03
Giống như chữ '剌' (cùng ý nghĩa, thường liên quan đến cắt, đâm).
同“剌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
