Bản dịch của từ 𰄰 trong tiếng Việt

𰄰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tìng

ㄊㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰄰 (Động từ)

tìng
01

(phương ngữ) còn thừa, sót lại như cơm thừa canh cặn (ví dụ: 'đình cơm bát' nghĩa là còn thừa cơm). Thường dùng trong tiếng nói vùng Giang Tô, Chiết Giang (ngôn ngữ Ngô).

〈方言〉〈动〉剩。吴语。~饭碗|~下来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰄰
Bính âm:
【tìng】【ㄊㄧㄥˋ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,廷,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép