Bản dịch của từ 𰄲 trong tiếng Việt

𰄲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𰄲 (Danh từ)

cáo
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'cauj', nghĩa là 'cỏ khô' dùng để cho gia súc ăn (giống như chữ , đọc là 'thâu').

〈古壮字〉读音cauj。(反)刍。

Ví dụ
𰄲
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【THÂU】
Hình thái radical:
⿰,刍,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép