Bản dịch của từ 𰄶 trong tiếng Việt

𰄶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋN/AN/AN/A

𰄶 (Động từ)

càn
01

(Chữ cổ của người Tráng) âm đọc camz, nghĩa là châm, đâm, chọc (như dùng kim châm cứu hoặc đâm bằng vật nhọn). Hình ảnh dễ nhớ: như kim châm cứu đâm vào da thịt, gây cảm giác thâm nhập sâu sắc.

〈古壮字〉读音camz,刺,戳,扎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰄶
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿰,刀,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép