Bản dịch của từ 𰄶 trong tiếng Việt
𰄶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Càn | ㄘㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰄶 (Động từ)
【càn】
01
(Chữ cổ của người Tráng) âm đọc camz, nghĩa là châm, đâm, chọc (như dùng kim châm cứu hoặc đâm bằng vật nhọn). Hình ảnh dễ nhớ: như kim châm cứu đâm vào da thịt, gây cảm giác thâm nhập sâu sắc.
〈古壮字〉读音camz,刺,戳,扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
