(Chữ cổ của người Tráng) đọc là đán, dùng dao cắt chéo thành lát mỏng. Ví dụ: 𰄼胬𭸘 là thái thịt heo thành lát mỏng chéo (giống như thái thịt mỏng để nấu lẩu).
〈古壮字〉读音dan,用刀斜切成薄片。〔~胬𭸘〕把猪肉斜切成薄片。
Ví dụ
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐÁN】
Hình thái radical:
⿱,刹,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
刀
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép