Bản dịch của từ 𰅃 trong tiếng Việt

𰅃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰅃 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – chỉ sự hỗn độn, rối ren (giúp nhớ: phồn tạp như phố phồn hoa)

〈韩国释义〉同“棼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰅃
Bính âm:
【PHỒN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,𣏐,木,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép