Bản dịch của từ 𰅅 trong tiếng Việt

𰅅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𰅅 (Tính từ)

01

〈Chữ cổ của người Thái〉 Đọc là lek, có tài năng, có năng lực (như người giỏi việc, có bản lĩnh).

〈古壮字〉读音lek,能干,有本领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Chữ cổ của người Thái〉 Đọc là lek, trạng từ chỉ mức độ rất mạnh, rất dữ dội (ví dụ: ớt rất cay, cay đến mức làm bạn nhớ mãi).

〈古壮字〉读音lek,〈副词〉厉害。𰂌𭒹𮝽内~𫯓。这些辣椒辣得厉害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰅅
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
Hình thái radical:
⿱,勒,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép