Bản dịch của từ 𰅒 trong tiếng Việt
𰅒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰅒 (Tính từ)
【hàn】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là haenq, nghĩa là mạnh mẽ, dữ dội. Ví dụ: ánh nắng rất mạnh (giống như ánh nắng chói chang làm người ta phải nhắm mắt).
〈古壮字〉读音haenq,猛,猛烈。〔𭴋~𫯓〕阳光很猛烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
