Bản dịch của từ 𰅒 trong tiếng Việt

𰅒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𰅒 (Tính từ)

hàn
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là haenq, nghĩa là mạnh mẽ, dữ dội. Ví dụ: ánh nắng rất mạnh (giống như ánh nắng chói chang làm người ta phải nhắm mắt).

〈古壮字〉读音haenq,猛,猛烈。〔𭴋~𫯓〕阳光很猛烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰅒
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
Hình thái radical:
⿱,狠,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép