Bản dịch của từ 𰅕 trong tiếng Việt

𰅕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𰅕 (Danh từ)

cáo
01

〈phương ngữ〉〔𫦰~〕chỉ người, vật (gia cụ, đồ dùng, hoặc người thân quen). Dùng trong tiếng nói vùng Giang Tô, Chiết Giang (ngôn ngữ Ngô).

〈方言〉〔𫦰~〕〈名〉家伙。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰅕
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿰,曹,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép