Bản dịch của từ 𰅘 trong tiếng Việt

𰅘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𰅘 (Động từ)

chéng
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là coengh, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, tiếp sức (như người bạn thỉnh thoảng giúp đỡ bạn trong lúc khó khăn).

〈古壮字〉读音coengh,帮忙,协助,支援。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰅘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỈNH】
Hình thái radical:
⿱,助,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép