Bản dịch của từ 𰅙 trong tiếng Việt
𰅙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰅙 (Động từ)
【nuò】
01
(Chữ cổ của người Tráng) lắc lư làm cho vật gì đó trở nên lỏng lẻo, dễ lung lay như khi rung nhẹ cái bàn ghế cho nó nới ra.
〈古壮字〉读音ngoeg,摇晃使……松动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) dùng đòn bẩy để bẩy vật gì đó lên, như dùng xà beng để nâng vật nặng.
〈古壮字〉读音ngoeg,撬起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
