Bản dịch của từ 𰅙 trong tiếng Việt

𰅙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰅙 (Động từ)

nuò
01

(Chữ cổ của người Tráng) lắc lư làm cho vật gì đó trở nên lỏng lẻo, dễ lung lay như khi rung nhẹ cái bàn ghế cho nó nới ra.

〈古壮字〉读音ngoeg,摇晃使……松动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) dùng đòn bẩy để bẩy vật gì đó lên, như dùng xà beng để nâng vật nặng.

〈古壮字〉读音ngoeg,撬起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰅙
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,弄,動
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép