Bản dịch của từ 𰅠 trong tiếng Việt
𰅠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𰅠 (Động từ)
【dú】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là duk, nghĩa là bọc, gói, băng bó, quấn lại, bao phủ. Ví dụ: ~𮇉 gói bánh ú (giúp nhớ: 'độc' như 'đóng gói' cẩn thận).
〈古壮字〉读音duk,包,包装,包扎,裹,包裹。〔~𮇉包粽子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
