Bản dịch của từ 𰅤 trong tiếng Việt

𰅤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𰅤 (Danh từ)

wěi
01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (một loại đồ gốm cổ), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến đồ gốm cổ trong văn hóa Trung Hoa.

金文隶定字,同“匋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰅤
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿷,匚,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép