Bản dịch của từ 𰅨 trong tiếng Việt
𰅨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𰅨 (Danh từ)
【wú】
01
Trích dẫn từ tác phẩm 'Kỵ Lừa Tùy Bút' nói về một người đàn ông làng quê thời Đường, dùng chữ 十 (thập) để tự tử, và sự kiện di cư thời Tống, nhấn mạnh ý nghĩa lớn lao.
《骑驴随笔》:“唐之衰,乡谷一男子,以十字投~而死,宋之南迁,陈东·欧阳彻,声明大义。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
