Bản dịch của từ 𰅭 trong tiếng Việt
𰅭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𰅭 (Danh từ)
【wǔ】
01
Giờ Ngọ (từ 11 giờ trưa đến 13 giờ chiều), cũng là chữ đồng nghĩa với “ngọ” trong tiếng Việt (ví dụ: giờ Ngọ).
同“午”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ do vua Càn Long sáng tạo, là hợp thể của số “tám mươi” (80), giúp nhớ số lượng bằng hình ảnh.
清高宗造字,“八十”的合字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
