Bản dịch của từ 𰅱 trong tiếng Việt

𰅱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𰅱 (Động từ)

qín
01

Chữ cổ trên giáp cốt văn, đồng nghĩa với “” (bắt giữ, bắt lấy như trong câu “cầm tù” – giữ chặt không cho chạy).

甲骨文隶定字,同“擒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰅱
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿱,凶,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép