ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰅳
Bảng phân tích âm vị 𰅳
Yè
Giống như chữ “𢆎”, nghĩa là nghẹn, tắc nghẽn khi thở hoặc ăn uống (như bị sặc, nghẹn cổ họng).
同“𢆎”。《一切经音义》:04918;樱~反考声哽即气噎塞也有经本作悲噎义同噎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép