Bản dịch của từ 𰅳 trong tiếng Việt

𰅳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰅳 (Động từ)

01

Giống như chữ “𢆎”, nghĩa là nghẹn, tắc nghẽn khi thở hoặc ăn uống (như bị sặc, nghẹn cổ họng).

同“𢆎”。《一切经音义》:04918;樱~反考声哽即气噎塞也有经本作悲噎义同噎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰅳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿱,𡗜,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép