Bản dịch của từ 𰅵 trong tiếng Việt

𰅵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𰅵 (Danh từ)

01

Tên một bộ tộc thời Thương (giúp nhớ: Bì như 'bìa' đất của bộ tộc)

商代族邦名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔Xem 𰅵〕Bộ tộc thời Thương. Tham khảo 'Từ điển nguồn gốc họ Trung Hoa'.

〔见~〕商代族氏。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰅵
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿱,匕,𰅱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép