Bản dịch của từ 𰅶 trong tiếng Việt
𰅶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𰅶 (Danh từ)
【guó】
01
Giống như chữ 𠳬, dùng để chỉ một loại địa danh hoặc tên riêng (giúp nhớ: chữ này như một 'quá' khứ của vùng đất cũ).
同“𠳬”。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'gop', chỉ một vùng đất cổ xưa (giúp nhớ: 'gop' như tiếng gọi của vùng đất xưa cũ).
〈韩国释义〉读音gop。古邑也。
Ví dụ
