Bản dịch của từ 𰅶 trong tiếng Việt

𰅶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𰅶 (Danh từ)

guó
01

Giống như chữ 𠳬, dùng để chỉ một loại địa danh hoặc tên riêng (giúp nhớ: chữ này như một 'quá' khứ của vùng đất cũ).

同“𠳬”。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'gop', chỉ một vùng đất cổ xưa (giúp nhớ: 'gop' như tiếng gọi của vùng đất xưa cũ).

〈韩国释义〉读音gop。古邑也。

Ví dụ
𰅶
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁ】
Hình thái radical:
⿱,十,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép