Bản dịch của từ 𰅺 trong tiếng Việt

𰅺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𰅺 (Danh từ)

guàn
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là gvanq, nghĩa là “quán” – đơn vị tiền tệ xưa, tương đương một nghìn đồng đồng tiền đồng (như một “quán” tiền). (Nhớ “quán” như quán ăn, nơi tụ tập tiền bạc)

〈古壮字〉读音gvanq,贯(旧时一千枚铜钱为一贯)。

Ví dụ
𰅺
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,贯,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép