(Chữ cổ của người Tráng) phát âm là 'geh', nghĩa là nửa cái, nửa miếng, nửa đoạn (như nửa cái bánh, nửa khúc gỗ). Dễ nhớ như 'cách' chia đôi, nửa phần.
〈古壮字〉读音geh,半个,半块,半条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【ge】【ㄍㄜ˙】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,半,杰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
十
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép