Bản dịch của từ 𰆁 trong tiếng Việt
𰆁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰆁 (Động từ)
【mò】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là moj, chỉ hành động đổ đầy vật gì đó cao hơn miệng bình chứa. Ví dụ: bát cơm đầy tràn như bát 𬖙㧹~~ (bát cơm đầy ắp). (Hình dung như đổ đầy bát cơm đến mức tràn ra ngoài, dễ nhớ với câu 'mặc đầy bát cơm').
〈古壮字〉读音moj,装物体高过容器口。碗𬖙㧹~~。一碗饭盛得满满的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
