Bản dịch của từ 𰆁 trong tiếng Việt

𰆁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𰆁 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là moj, chỉ hành động đổ đầy vật gì đó cao hơn miệng bình chứa. Ví dụ: bát cơm đầy tràn như bát 𬖙㧹~~ (bát cơm đầy ắp). (Hình dung như đổ đầy bát cơm đến mức tràn ra ngoài, dễ nhớ với câu 'mặc đầy bát cơm').

〈古壮字〉读音moj,装物体高过容器口。碗𬖙㧹~~。一碗饭盛得满满的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰆁
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,升,墓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép