Bản dịch của từ 𰆏 trong tiếng Việt

𰆏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𰆏 (Danh từ)

jiān
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 đọc âm 'jan', nghi là chữ phiên âm Hàn Quốc.

〈韩国释义〉读音jan,疑为韩国音译字。

Ví dụ
𰆏
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,自,𰆊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép